dryland blueberry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống việt quất chịu hạn: Một loại cây bụi thấp, rụng , nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, cho quả mọng màu xanh đậm vị ngọt. Tên gọi này nhấn mạnh khả năng sinh trưởngnhững vùng đất khô, ít mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dryland blueberry is well-suited for cultivation in arid regions. (Giống việt quất chịu hạn rất phù hợp để trồngnhững vùng khô cằn.)
    • We harvested a basket of sweet dryland blueberries from the garden. (Chúng tôi đã thu hoạch một giỏ việt quất chịu hạn ngọt từ khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dryland blueberry cultivation": việc canh tác, trồng trọt giống việt quất chịu hạn.
    • Dryland blueberry cultivation requires specific soil management techniques. (Việc canh tác việt quất chịu hạn đòi hỏi các kỹ thuật quản lý đất đai cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryland berry (n): quả mọng chịu hạn (một thuật ngữ chung hơn).
  • Lowbush blueberry (n): việt quất bụi thấp (một tên gọi khác mô tả đặc điểm hình thái của cây).
Từ đồng nghĩa
  • Low sweet blueberry: việt quất ngọt bụi thấp (tên gọi khác dựa trên đặc điểm).
  • Vaccinium pallidum: tên khoa học của loài cây này.
Noun
  1. giống dryland berry

Từ đồng nghĩa